dây xích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng dài, mảnh, được tạo thành từ nhiều mắt kim loại (thường là sắt hoặc thép) nối với nhau một cách linh hoạt: "Dây xích" là một sợi dây kim loại gồm nhiều vòng tròn hoặc mắt xích đan vào nhau, tạo thành một dải dài, bền chắc và có thể uốn cong.
- Vật dùng để buộc, giữ, kéo hoặc truyền động: "Dây xích" thường được sử dụng với các chức năng như cố định đồ vật, dắt thú nuôi, là bộ phận trong máy móc hoặc làm hàng rào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta dùng dây xích để buộc chặt chiếc xe đạp vào cột.
- Con chó được giữ bằng một sợi dây xích dài.
- Dây xích của chiếc đồng hồ cần được thay mới.
- Bánh xe được quay nhờ hệ thống dây xích và đĩa răng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dây xích" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự ràng buộc, gò bó hoặc một chuỗi các sự kiện, mắt xích liên kết với nhau.
- Anh ấy cảm thấy cuộc hôn nhân như một sợi dây xích trói buộc.
- Sự cố này chỉ là một mắt xích trong cả dây xích sự kiện dẫn đến thất bại.
Biến thể và từ gần giống
- Xích (danh từ): Từ rút gọn, thường dùng với nghĩa tương tự "dây xích", hoặc chỉ riêng một mắt xích.
- Chiếc xích xe đạp bị đứt.
- Dây cáp (danh từ): Dây kim loại bện chặt, cứng hơn, dùng để treo, kéo tải trọng lớn (ví dụ: cáp treo).
- Dây xích gai (danh từ): Một loại dây xích có gai nhọn, thường dùng trong quân sự hoặc làm hàng rào chắn.
Từ đồng nghĩa
- Xích: (từ rút gọn, thông dụng).
- Dây chuyền: (thường dùng cho đồ trang sức hoặc dây chuyền sản xuất, nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dây xích" trong tiếng Việt. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm, ví dụ: "buộc dây xích", "tháo dây xích", "nối dây xích").
Thành ngữ liên quan
- Mắt xích: Thành ngữ dùng để chỉ một phần tử, một khâu trong một chuỗi, một hệ thống liên kết.
- Mỗi nhân viên là một mắt xích quan trọng trong dây chuyền sản xuất.
- Xích lại gần nhau: Cụm từ ẩn dụ chỉ việc tạo dựng mối liên kết, ràng buộc tình cảm.
- Những chuyến du lịch đã giúp các thành viên trong gia đình xích lại gần nhau hơn.
- d. x. xích1 (ng. I).